| Trong lịch sử
phát triển của đạo Phật, đã có những bất đồng ý kiến
nẩy ra rất sớm về Giới Luật, dẫn tới Hội nghị Kết
tập lần thứ hai tại Tỳ-xá-li (Vaishali), khoảng 100
năm sau khi đức Phật viên tịch, nhằm chấn chỉnh lại Giới
Luật.
Chuyện xẩy ra là
Da-xá (Yasha), một vị trưởng lão của tăng đoàn phương
Tây, nhân đi qua Vaishali, thấy tăng đoàn phương Đông
tại đây phạm phải 10 điều giới luật, trong đó có uống
rượu, ăn ngoài giờ và thu nhận tiền bạc tín đồ, nên
có lời khiển trách. Nhưng nhóm Tỳ-kheo Vaishali tìm cách mua
chuộc ông, rồi đuổi ông ra khỏi tỉnh thành. Ông liền thông
báo cho một số trưởng lão và cùng triệu tập một Hội
nghị để tra xét sự việc theo giới luật. Kết quả phán
quyết là nhóm Tỳ-kheo Vaishali phạm luật, và bắt họ
phải nhận lỗi trước Tăng chúng. Nhưng nhóm Tỳ-kheo này,
trẻ hơn và đông hơn, không công nhận sự phán quyết này
và cùng nhau kết tập lại một cách riêng rẽ, lấy tên là
Mahasangiti
(Đại Chúng Đẳng Tụng) và sau này Mahasanghika (Đại
Chúng Bộ), tách rời ra khỏi nhóm kia là Sthaviravada (Thượng
Toạ Bộ). Sự kiện này, cũng như câu chuyện kể lại ở
Kosambi,
chứng tỏ rằng Giới Luật có thể là một lý do chia rẽ
trầm trọng giữa Tăng đoàn, và có thể gây nên tổn hại
thay vì lợi ích cho sự tu tập.
Về 5 giới căn
bản của người Phật tử, không ai chối cãi sự cần thiết
và sự ích lợi cho bản thân cũng như cho xã hội của chúng,
và do đó cũng không có mấy đề nghị thay đổi, ngoại trừ
thêm một số chi tiết cho phù hợp với thời đại,
như 1) ...không sát hại súc vật, không làm hại môi trường,
thiên nhiên, trái đất; 2) ...không bóp méo, trốn tránh, che
đậy sự thật, 3) ...không ăn cắp của công, không tham nhũng,
không gian lận, 4) ...không phá hoại hạnh phúc gia đình của
người khác bằng cách tư tình phi pháp, 5) ...không hút thuốc,
nghiện thuốc hay ma túy, không dùng các chất hóa học gây
rối loạn thần trí.
Ngược lại, đối
với các giới cho Tỳ-kheo và Tỳ-kheo ni, tức là
Ba-la-đề-mộc-xoa
(Biệt
giải thoát giới), thì vấn đề thay đổi được đặt ra,
vì một số lý do:
1) Số giới luật
quá
nhiều, làm cho Luật trở nên một môn học phức tạp,
nhàm chán. Điều nguy hiểm là, cũng như người Pháp thường
nói: "Nhiều luật quá giết chết luật" (trop de lois tue la
loi), cho nên quá nhiều giới luật sẽ làm cho nhà tu hành coi
thường, và xem sự bắt buộc học tập Luật đều đặn chỉ
như một hình thức.
2) Nhiều giới luật
đã lỗi thời, và chỉ có thể áp dụng được trong
những điều kiện sinh hoạt vào thời đức Phật, cách đây
25 thế kỷ. Có những giới luật phù hợp với tập quán Ấn
Độ, nhưng không có lý do áp dụng ở nơi khác, thí dụ như
"không được ăn nửa bỏ trong miệng, nửa để ngoài" vì
người Ấn Độ ăn bằng tay, trong khi đó nơi khác dùng đũa
hoặc nĩa.
3) Đa số giới
luật là những giới nhẹ,
nhỏ nhặt, vụn vặt, không cần
thiết. Chẳng hạn như "không được xỉa răng, hỉ mũi
hướng về tượng Phật". Nếu muốn chú tâm vào những giới
quan trọng, chính yếu một cách nghiêm chỉnh, thì người ta
phải bỏ đi những giới thứ yếu, nhỏ nhặt, không cần
thiết.
4) Sự chênh lệch
đối xử quá rõ rệt giữa Tỳ-kheo và Tỳ-kheo ni, giữa
nam
và nữ, khi Tỳ-kheo ni phải giữ 348 giới, cộng với Bát
Kỉnh Pháp, trong khi Tỳ-kheo chỉ giữ có 250 giới. Đó cũng
là một điểm vừa lỗi thời, vừa đi ngược lại với tinh
thần bình đẳng của đạo Phật, thể hiện trong câu đầu
tiên của Cương yếu Giới Luật: "Tỳ-kheo, Tỳ-kheo ni,
dù tân dù cựu, về mặt giới luật thể tánh đồng nhất"(§1).
Điều này đã khiến
cho một số nhà Phật học đặt lại vần đề về thời điểm
xuất hiện và quá trình hình thành của Luật tạng, với giả
thuyết là một số lớn giới luật cho Tỳ-kheo ni đã được
thêm vào khoảng 1 - 2 trăm năm sau đức Phật tịch diệt bởi
các vị Luật sư nam giới.
Trong đa số các
nền văn minh, cho đến tận gần đây, xã hội được tổ
chức theo hệ thống gia trưởng trong đó nam giới nắm quyền
lực chủ yếu, cho nên thái độ "trọng nam khinh nữ" vẫn
được coi là bình thường, ngay cả trong các tổ chức tôn
giáo. Nhưng với sự tiến hóa của xã hội và ảnh hưởng
của văn hóa Tây phương, cuộc đấu tranh cho nữ quyền
và sự
bình đẳng nam nữ đã trở thành một trào lưu
mạnh mẽ và đã đạt được một số thành tích đáng kể.
Tại các nước tân tiến coi trọng nhân quyền, phân biệt
đối xử theo giới tính bị coi là phạm pháp, cũng như kỳ
thị chủng tộc hay các thành phần thiểu số trong xã hội.
Gần đây, đạo
Phật rất được ưa chuộng và được nhiều người đi theo
tại Tây phương, nhưng có một điều thường làm người Tây
phương không ưa thích là sự thiếu bình đẳng nam nữ
trong sự đối xử giữa Tăng và Ni, nếu không muốn nói là
sự ngược đãi, chèn ép phái nữ, đặc biệt được tỏ
rõ trong Giới bổn Tỳ-kheo ni và Bát Kỉnh Pháp.
Dĩ nhiên, khi đặt
vấn đề đổi thay Giới Luật, là một vấn đề vô cùng
trọng đại, thì có một số nhà tu hành, đặc biệt trong
hàng giáo phẩm, khăng khăng gạt bỏ ý kiến này, và dựa
lên những lập luận sau:
1) Vấn đề Giới
Luật của Tăng và Ni là vấn đề nội bộ của đoàn thể
Tăng-già (sangha), không dính dáng gì đến giới cư sĩ
Phật tử. Thay đổi giới luật hay không là việc của Tăng-già,
và chỉ có Tăng-già mới có quyền quyết định.
2) Giới Luật là
do đức Phật chế ra, cho nên người ta không có quyền thay
đổi, cũng như không có quyền thay đổi Kinh điển, là những
lời dậy của đức Phật. Giới Luật đã có và tồn tại
từ 2500 năm nay, bao nhiêu thế hệ Tăng Ni đã thọ giới và
trì giới như vậy, việc gì phải thay đổi?
3) Nếu muốn thay
đổi giới luật đi chăng nữa, thì ai là người có thẩm
quyền thay đổi? Phật giáo không có một Giáo Hoàng như bên
Công giáo, và ngay cả đức Đạt Lai Lạt Ma, cũng chỉ là
người dẫn đầu của giáo phái Tây Tạng Gelugpa thôi, chứ
không thể quyết định cho tất cả các tổ chức Phật giáo
trên thế giới.
Để trả lời cho
những lập luận này, chúng ta nên nhắc lại rằng :
1) Tăng-già, là
một trong Tam bảo, không phải chỉ bao gồm các vị tu hành
xuất gia, mà còn gồm cả tất cả các cư sĩ tại gia ("tứ
chúng"). Tất cả đều có quyền và có bổn phận tham dự
vào sự cải tiến đạo Phật, nếu việc đó tỏ ra cần thiết.
Từ xưa đến nay, cư sĩ vẫn đóng một vai trò quan trọng
trong các sinh hoạt Phật giáo và trong sự trường tồn của
đạo Phật, cũng như trong câu chuyện xẩy ra tại Kosambi.
2) Một điều quan
trọng đã được ghi lại trong Kinh, là trước khi đức Phật
Thích Ca diệt độ, ngài đã căn dặn cho A-nan-đà, người
đệ tử thân cận nhất của ngài: " Này A-nan-đà, sau khi
ta ra đi, nếu Tăng đoàn muốn, có thể bỏ được trong Giới
Luậtnhững điều nhỏ nhặt, không đáng kể " (Kinh Đại
Bát Niết Bàn Pali).
Rất có thể lúc
đó đức Phật đã nhớ đến câu chuyện ở
Kosambi,
giữa hai vị Thượng tọa, một người đã phạm một giới
nhỏ nhặt, đã nhận lỗi và xin sám hối, nhưng người kia
lại cố chấp, phạm vào " giới cấm thủ " (shilabbata paramasa),
cho nên hậu quả là gây nên xáo trộn và chia rẽ trong Tăng
đoàn. Cũng như thuốc men, các giới nhỏ nhặt có thể gây
nên phản ứng phụ có hại hơn bệnh tật, và trong trường
hợp đó cần phải được loại bỏ đi.
Nhưng khi Đại Ca
Diếp (Maha-kassapa), trong Hội nghị kết tập đầu tiên,
gặn hỏi A-nan-đà rằng đó là những điều nào, thì người
thị giả không biết trả lời ra sao, vì lý do lúc đó đức
Phật vô cùng mệt nhọc nên không dám hỏi tiếp. Đại Ca
Diếp liền khiển trách A-nan-đà về chuyện đó, và lấy một
quyết định rất quan trọng cho sự thiết lập Giới Luật
sau này: "Những điều đức Thế Tôn không chế ra, thì
không được chế thêm; những điều đức Thế Tôn đã chế
ra, thì cứ giữ nguyên, không được thay đổi".
Như vậy, có thể
nói rằng những người thủ cựu, muốn giữ nguyên Giới Luật
như thời đức Phật, thì đi theo quan điểm của Đại Ca Diếp.
Còn những người tiến bộ, muốn thay đổi Giới Luật, gạt
bỏ những điều nhỏ nhặt, không cần thiết, mới thật là
trung thành với lời dặn dò cuối cùng của đức Phật.
Người ta vẫn cho
rằng đạo Phật là đạo "khế cơ, khế lý", là con
đường "tùy duyên, bất biến". Nếu vậy, tinh thần
đó phải được thể hiện một cách cụ thể, bằng cách
hiện
đại hóa đạo Phật, làm cho đạo Phật thích nghi với
hoàn cảnh môi trường mới, bởi vì xã hội, tập quán
đã thay đổi quá nhiều. Trừ khi chịu thu mình như một cổ
vật trong viện bảo tàng, đạo Phật không thể nào tránh
khỏi sự đổi thay, luân chuyển giữa lòng cuộc sống.
Giới Luật do đức
Phật chế ra cách đây 2500 năm nay tại Ấn Độ không thể
nào thích hợp với xã hội ngày hôm nay, điều đó đã hẳn.
Cái khó là ai sẽ
là người đứng ra đề nghị những tu chỉnh, bổ túc, sửa
đổi cần thiết đó, và liệu họ có sẽ được hưởng ứng
rộng rãi không?
|