Subscribe HoaVoUu Youtube
Kính mời Subscribe kênh
YouTube Hoa Vô Ưu
Sitemap Hoavouu.com
Điền Email để nhận bài mới

I

Saturday, May 7, 201100:00(View: 8869)
I


Tổ Đình Minh Đăng Quang 

PHẬT HỌC TỪ ĐIỂN - BUDDHIST DICTIONARY
ENGLISH - VIETNAMESE ANH - VIỆT
Thiện Phúc

I

I have already become Buddha, you all (all sentient beings) would become Buddha too: Ta là Phật đã thành, chúng sanh là Phật sẽ thành. 

I-consciousness: Atman-vijnana (skt)—Ngã thức.

I and Mine: See Ngã Và Ngã Sở.

Icchantika (skt): See Nhất Xiển Đề.

Icon (n): Idol—Ngẫu tượng—Tranh tượng.

Idea (n): Tư tưởng—Khái niệm—See Tâm Pháp.

Ideal (a): Lý tưởng.

Idealism (n): Duy tâm.

Idealism School: See Duy Thúc Tông.

Idealistic reflection: See Duy Thức Quán.

Idealization (n): Lý tưởng hóa.

Ideation (n): Sự quan niệm hóa hay nghĩ tưởng.

Identical (a): See Tương Tự.

Identification (n): Sự nhận dạng.

Identify (v): Nhận diện.

Identify the birth (can tell who the persons in the birth) : Nhận diện tiền thân (có thể nói được tên những nhân vật trong tiền thân ấy).

Identification (n): Nhận dạng.

Identity (n): Thân phận—Bản thân.

Ideology (n): Quan niệm học.

Idiom (n): Thành ngữ.

Idle talk: Nhàn đàm hý luận.

Idle conversation after tea and wine: Trà dư tửu hậu.

Idleness (n): Thina (p)—Hôm trầm—Ngầy ngật.

Idol (n): Ngẫu tượng.

Idolatry (n): Sự sùng bái ngẫu tượng.

Idolization (n): Ngẫu tượng hóa.

Ignoble (a): Hèn mọn—Mean.

Ignoble life: Cuộc sống hèn mọn.

Ignoble trades: Những nghề hèn mọn—Trades which a Buddhist should avoid, include butchery, hunting, fishing, warfare, weapon makers, dealers of poisons, drugs and drinks which cause stupefaction and intoxication—See Nghề Hèn Mọn.

Ignorance (n): Avijja (p)—Avidiya (skt)—Confusion—Delusion—Kẻ ngu muội—Vô minh—See Si and Vô Minh.

1) Vô minh—Si mê—Delusion—Stupidity—See Avidya.

2) The fire of ignorance/hatred burns down the forest of merit and virtue: Lửa vô minh đốt cháy cả rừng công đức.

Ignorance and desire: See Si Ái.

Ignorance and dull ideas: Ám độn chướng.

Ignorance in the ego: Ngã si.

Ignorance as father: See Vô Minh Phụ.

Ignorance, karma and desire: See Vô Minh Nghiệp Ái.

Ignorance and pride: See Si Mạn.

Ignorance without beginning: See Vô Thủy Vô Minh.

Ignorant (a): Ngu si.

Ignorant law: See Ngu Pháp.

Ignorant perception: See Vô Minh Kiến.

Ignorant views: Vô Minh Kiến.

Ill (a): Sick—A person who is not enlightened is “ill” by definition. The healing process is the conversion of suffering into the aspiration to attain enlightenment.

Ill-affected: Ác ý—Hatred—Ill-will—Ill-intent—Malicious.

Illegal (a): Bất hợp pháp—Illegitimate—Unlawful—Illicit.

Ill-feeling: Aversion—Antipathy—Dislike—See Ác Cảm.

Ill-gotten gains: Của phi nghĩa.

Ill-thinking: See Ác Giác.

Ill-treat (v): Bạc đãi—To maltreat.

Ill-will: Ác ý—Ác tâm (hatred: sân hận)—Ill-intent—Malicious—Ill-intent—See Sân Hận.

Illation (n): Sự suy luận.

Illative sense: Ý nghĩa được suy luận ra.

Illicit (a): Bất hợp pháp.

Illimitable glorious radiance: An endless splendid light—Ánh hào quang huy hoàng vô hạn.

Illness (n): Bịnh.

Illness and Death: Bịnh Tử—Both illness and death are natural causes of events in our life. To avoid suffering, Buddhists must accept them with understanding—See Bịnh Tử.

Illnesses of meditation: See Thiền Bệnh.

Illuminate (v): Chiếu sáng—Rọi sáng—Dạy dỗ—Giáo hóa.

Illuminated intellect: Trí chiếu sáng—Enlightened intellect.

Illuminated mind: See Giác Tâm.

Illumination (n): Sự soi sáng.

Illuminative (a): Sáng sủa.

Illuminative way: Con đường sáng.

Illumine the world: Chiếu sáng thế giới.

Illusion (n): Things in the phenomenal world are not real or substantial, as ordinary people regard them to be. They are transient, momentary, indefinite, insubstantial, and subject to constant alteration. In reality, they are like phantoms or hallucinations—Ảo ảnh—Ảo tưởng—Tất cả những hiện tượng không thật như người ta tưởng. Chúng tạm bợ, vô thường và không có thực thể. Kỳ thật chúng là những bóng ma ảo ảnh—See Ảo Giác in Vietnamese-English Section.

Illusion arises from primal ignorance: See Vô Minh Hoặc.

Illusion-body: Ảo thân.

Illusion of the body: See Thân Kiến.

Illusion city: See Hóa Thành.

Illusions connected with principles: See Lý Hoặc.

Illusion of love or desire: Ái hoặc.

Illusion of the three realm: See Giới Họa.

Illusionism (n): Người theo chủ nghĩa xem vật chất chỉ là huyễn giả.

Illusions without actuality: Huyễn hóa không thiệt.

Illusory (a): Ảo giác—False feeling—Illusive.

Illusory appearance: Maya-nimitta (skt)—Ảo tướng—Huyễn tướng.

Illusory existence: Ảo hữu.

Illusory ideas: See Tương Tục Giả.

Illusory views: See Kiến Hoặc Tư Hoặc.

Image (n):

1) A picture in a painting: Picture—Photograph—Ảnh—Hình tượng.

2) A statue: Tượng.

3) A craving: Tượng chạm trỗ.

Image of the Dharma Wheel: Hình Pháp Luân.

Imageless (a): See Vô Tướng.

Imagery (n): Vật tưởng tượng.

Imaginary fear: Sự sợ hãi giả tạo.

Imagination (n): Sự tưởng tượng.

Imbalance (n): Sự chao đảo.

Imitability (n): Có thể bắt chước được.

Imitate (v): Bắt chước—To copy—To mimic.

Imitate someone: Bắt chước ai.

Imitation (n): Sự bắt chước—Phỏng theo.

Immaculate (a): Vô nhiễm—Perfectly clean.

Immanent (a): Nội tại—Remain in—Operate within.

Immanent act: Hành vi nội tại.

Immanentism (n): Chủ nghĩa nội tại. 

Immaterial (a): Không—The emptiness-The void—Immateriality (n).

Immaterial-sphere consciousness: See Tâm Vô Sắc Giới.

Immateriality (n): Tính phi vật chất.

Immature law: See Ngu Pháp.

Immature man: See Thô Nhân.

Immeasurable (a): Bất khả lượng—See Vô Lượng.

Immeasurable body: See Vô Biên Thân.

Immediacy (n): Tính trực tiếp—Tức thì.

Immediate (a): Ngay lập tức.

Immediate awakening: Đốn ngộ—Instant (immediate) Enlightenment.

Immediate concourse: Sự tham dự trực tiếp.

Immediate and gradual: See Đốn Tiệm.

Immediate knowing: See Trực Giác

Immediate reincarnation: Hiện báo—Quả báo hiện tiền.

Immediate and the whole: Viên đốn.

Immediately effective karma: See Hiện Nghiệp.

Immense (a): Bao la—Vast.

Immensity (n): Quảng đại vô lượng.

Immigrate to a place: Di cư đến một nơi.

Imminence (n): Sắp đến.

Immodest (a): Khiếm nhã—Impolite—Uncivil—Discourteous—Rude.

Immolation (n): See Tự Tận.

Immoral (a): Vô luân.

Immortal (a): Amrita (skt)—Amata (p)—Bất tử—Deathless—Undying—Imperishable—Nirvana—See Bất Diệt, Bất Tử, Thần Tiên, Tiên (D) and Vô Sanh.

Immortal life: See Vô Sanh Chi Sanh.

Immortal paradise of Amitabha: See Vô Sanh Bảo Quốc.

Immortality (n): State of Deathlessness—The deathless realm is considered to be gained not at the end of one’s individual life (span of existence), but as a result of spiritual refinement which may be continued along the life span—Sự bất tử—(Personal) immortality: Trường tồn bất tử của con người.

Immortalization (n): Làm cho bất tử.

Immovable (a): Akuppa (p)—Acala or nis-cale (skt)—Bất khả di dịch—Bất động—Không động—Motionless—Unshakeable—Not moving.

Immovable Buddha: See Bất Động Tôn Như Lai.

Immovable knowledge: See Bất Động Trí.

Immutability (n): Bất di bất dịch.

Immutable (a): Bất di bất dịch.

Impaccability (n): Tính vô tội—Tính bất khả phạm tội.

Impeccable (a): Toàn vẹn—Không khuyết điểm.

Impeccable happiness: Hạnh phúc toàn vẹn.

Impartability (n): Tính bất khả phân. 

Impatience (n): Akshanti (skt)—Không kiên nhẫn.

Impenitent (a): Không sám hối.

Imperfection (n): Sự bất toàn—Không hoàn mỹ.

Imperial (royal) family: Gia đình hoàng tộc.

Imperial favor: Hoàng ân.

Imperial palace: Hoàng cung.

Impermanence (n): Anicca (p)—Sự vô thường—Everything in this world is subject to change and perish; nothing remains constant for even a single moment—Mọi sự trên cõi đời nầy đều phải biến dịchhoại diệt, không việc gì thường hằng bất biến dù chỉ trong một phút giây—See Vô Thường.

Impermanence of the body and mind: See Thân Tâm Vô Thường.

Impermanence of all dharmas: Chư pháp vô thường.

Impermanence of all karmas: Chư nghiệp vô thường (những nghiệp có thể chuyển được qua tu tập—karmas that can be changed through cultivation).

Impermanence and suffering: Vô thường và khổ đau.

Impermanent (a): Everchanging—Subject to change—Vô thường—All component things are impermanent—Tất cả các pháp hữu vi đều vô thường.

Impersonal (a): Phi cá nhân.

Impersonalism (n): Chủ nghĩa phi cá nhân.

Impersonality (n): Tính cách phi cá nhân—Khách quan—See Nhân Không.

Impersonalization (n): Sự phi nhân cách hóa.

Impertinent (a): Bất kính.

Imperturbable (a): Điềm tĩnh—See Vô Động.

Imperturbed Buddha: See Vô Động Phật.

Impiety (n): Sự vô tín ngưỡng.

Implication (n): Hàm ý—Mờ ám.

Implicit (v): Ám chỉ—To hint—To refer to—To imply.

Implore (v): Năn nỉ—Van lơn.

Important (a): Hệ trọng—Vital.

Important aspects: Những khía cạnh quan trọng.

Important event: Biến cố quan trọng.

Important sutras in Theravada Buddhism: See Những Bài Kinh Quan Trọng Trong Phật Giáo Nguyên Thủy in Appendix E.

Importantly: Quan trọng

(Most) importantly: Quan trọng nhất.

Impose a restriction on someone: Áp dụng sự hạn chế với ai.

Imposing: Uy nghiêm—Solemn.

Impossible (a): Không thể nào.

Impress (v): Ghi lòng—Gây ấn tượng—To impress deeply in one’s memory—To engrave.

Impress someone: Gây ấn tượng cho ai.

Impressed: Xúc động

Impression (n): Ấn tượng.

Impressive (a): Cảm xúc—Gây xúc động.

Imprint of the foot: Dấu chân—Footprint—Foot mark—Footstep.

Imprison (v): Giam hãm—To detain—To incarcerate—To put someone in prison.

Improper (a): Tà—Deviant—Evil—Depraved—Opposite—Erroneous—Heterodox.

Improper knowledge: Bất chánh tri.

Improper (wrong) views: See Tà Kiến.

Improve the habit: Cải thiện thói quen.

Improve (v) oneself: Tu thân.

Improve oneself for the purpose of improving or benefitting others: See Tự Lợi Lợi Tha.

Improving mind: See Tăng Thượng Tâm.

Impulses (n): Sức thúc đẩy.

Impure (a): Bất tịnh—Ignoble—Unclean.

Impure attitudeThái độ bất tịnh.

Impure body: See Uế Thân.

Impure charity: Bất tịnh thí.

Impure kalpa: See Trược Kiếp.

Impure Land: Saha World—The world in which we live is an impure field, and Sakyamuni is the Buddha who has initiated its purification—Thế giới Ta Bà.

Impure mind: See Tâm Bất Tịnh.

Impure world: See Ta Bà.

Impurities and defilements: Bợn nhơ và uế nhiễm.

Impurity (n): Asubham (p)—Sự bất tịnh—Uncleanness—See Cấu.

Impurity of the body: Thân bất tịnh.

Impurity and purity: See Nhiễm Tịnh.

In a cultural manner: Một cách có văn hóa.

In accordance with: Phù hợp (với).

In accordance with one’s karma, one will certainly be reborn in either good or evil path: Tùy theo nghiệp lựccon người phải sanh vào đường lành hay dữ.

(Not) in accordance with: Không phù hợp (với).

Inactivity (n): Vô tác.

Inanimate objects: Những vật vô tình.

Incalculable (a): Không kể siết—Inconceivable—Countless.

Incantation (n): Bùa chú—Deviant mantras. 

Incarnation body of the Buddha: Báo thân.

Incense burner: Bát hương—Incense bowl.

Incense-fragrance: Mùi hương của nhang—The incense-fragrance pervades the main hall—Mùi trầm hương ngào ngạt trong chánh điện.

Incense-offering hymn: Bài kệ dâng hương.

In agreement: Nhất tâm—Unanimous—In chorus.

In broad daylight: Giữa ban ngày.

In days of yore: In ancient days—Ngày xưa. 

In drawing people to listen to the Dharma: Khi hướng dẫn mọi người nghe pháp.

Incomplete (a): See Hữu Dư.

Incomplete nirvana: See Hữu Dư Niết Bàn.

In order to become a teacher, one must respect and learn from his teacher; in order to become a Buddha, one must respect the sangha and cultivate Buddha’s teachings: Muốn làm thầy phải kính trọnghọc hỏi nơi thầy; muốn làm Phật phải trọng Tăng và tu học Phật pháp.

In one direction: See Tam Miệu.

In endless succession: Trong tiến trình vô tận

In hard times: Trong thời khó khăn.

In harmony with: Hòa điệu với.

In history: Trong lịch sử.

In a honey voice: bằng giọng điệu ngọt ngào (ca hát).

In one lifetime: Trong một kiếp.

In memory of someone: Để tưởng niệm ai.

In praise of someone: Để ca tụng ai.

In the present situation: Trong hoàn cảnh hiện nay.

In a respectable way: Bằng phương cách đáng kính.

In search of a solution for (of or to) human problems: Tìm một giải pháp cho các vấn đề của nhân loại.

In search of something: In quest of something—Đi tìm cái gì.

In search of truth: Tìm chân lý.

In a sense: Trong nghĩa ấy.

In semi-darkness: Trong lúc tranh tối tranh sáng.

In the midstream of birth and death: Giữa dòng sinh tử.

In the truest sense: Trong ý nghĩa đúng nhứt.

In this context: Trong phạm vi nầy.

In this present life: Trong kiếp nầy.

In quest of something: In search of something—Đi tìm cái gì.

In the ultimate sense: Trong ý nghĩa rốt ráo.

Inability (n): Không có khả năng.

Inability to function: Không hoạt động được.

Inability to think: Đãng trí.

Inability to work: Bất lực.

Inactive (a): See Vô Tác and Vô Vi.

Inactivity (n): Sự thụ động.

Inanimate (a&n): Vô tình chúng.

Inaugurate (v): Khai mạc buổi lễ—To open a ceremony.

Inborn: Prakrtja (skt)—Bẩm sinh—Congenital—Innate—Springing from nature.

In-breathing: Thở vào.

Incalculable (a): Không kể xiết.

Incarcerate (v): Bỏ tù—To imprison—To put someone in prison.

Incarnate Buddha: See Hóa Phật.

Incarnation (n): Sự đầu thai.

Incarnationism (n): Chủ nghĩa nhập thế của chư Bồ Tát.

Incense and candle-offering group: Ban đặc trách hương đăng (bông hoa và đèn nhang).

Incense and lamp: Nhang đèn.

Inclination: Intention—Khuynh hướng—Ý nguyện.

Inclination to: Abhinivesa (p & skt)—Gắn bó—Adhering to—Attachment.

Inclusiveness (n): Tư tưởng vị tha—Tính bao hàm.

Incoherent (a): Lả tả—Không mạch lạc—Not sticking together or lacking cohesion.

Incommunicable (a): Không thể thông truyền được.

Incommutable (a): Không thể cải biến được—Không thay đổi được.

Incomparable (a): Vô tỷ

Incomplete (a): Bất toàn.

Incomplete theory: Thuyết Bất Định.

Incomplete understanding: Bất liễu nghĩa—Not understanding the whole meaning or truth--Incomprehensible.

Incompleteness (n): Sự không hoàn toàn.

Incomprehensible (a): Bất liễu nghĩa.

Incomprehensible wisdom: Thần thức—Divine wisdom—Soul—The intelligent spirit.

Inconceivable (a): Acintya (skt)—Bất khả tư nghì—Beyond thought or description—Beyond thought or discussion—Beyond the power of mentation.

Inconceivable task: Sự việc không thể nghĩ bàn.

Incongruity (n): Không hợp nhau—Lack of harmony or agreement.

Inconsciousness (n): See Vô Tâm.

Inconsistent (a): Bất nhất—Inconstant.

Inconvenient (a): Bất tiện.

Incorporated with: Sáp nhập với.

Incorporation (n): Sự kết hợp—Tổ hợp.

Incorrect view that anything is really mine: See Ngã Sở Kiến.

Increase (v): See Tăng Trưởng.

Increase then decrease in the same ratio: See Nhứt Tăng Nhứt Giảm.

Increased powers of mind through meditation: See Tăng Thượng Tâm Học.

Increasing heat: See Tiệm Nhiệt.

Increasing kalpa: See Tăng Kiếp.

Increasing power of prayer for cessation of calamity: See Tăng Tức.

Incredible (a): Không lường được.

Incredible sufferings: Những khổ đau không lường. 

Indebted: Mắc nợ

Indefectibility (n): Tính bất diệt.

Indefinite (a): Vô hạn định—Không nhứt định.

Indefinitely: Vô hạn định.

Indefinitely effective karma: See Nghiệp Vô Hạn Định.

Independence (n): Sự độc lập.

Independence and freedom: Độc lậptự do.

Independent (a): Độc lập.

Independent personal power: Tự lực.

Independent substance: Bản thể độc lập.

Independentism (n): Chủ nghĩa tự lập.

Indescribable (a): Bất khả thuyết—Cannot be described or beyond the power of description—Indescribaly.

Indestructibility (n) of the living and the Buddha: See Sinh Phật Bất Tăng Bất Giảm.

Indestructibility (n) of the diamond: See Kim Cang Bất Hoại.

Indestructible (a): Avinasya—Bất hoại—Cannot be destroyed.

Indestructible dedication: See Bất Hoại Hồi Hướng.

Indeterminate teaching: The teaching of the Buddha from which his listeners each knowingly received a different benefit—Giáo pháp vô định (tùy duyên giảng pháp)—See Bất Định Giáo.

Indeterminism (n): Thuyết vô định.

India: Tây Thiên—Ấn Độ—See Tín Độ

Indian Buddhism: See Ấn Độ Phật Giáo and Phật Giáo Tại Ấn Độ

Indications of mind: See Tâm Tích.

Indifference (n): See Xả.

Indifferent (a): Trung tính—Dửng dưng—Lãnh đạm—Apathy--Chilliness.

Indifferent and treacherous friends: Kẻ tệ bạc.

Indifferentism (n): Chủ nghĩa lãnh đạm.

Indigenization (n): Bản xứ hóa.

Indigenous (a): Thuộc về bẩm sinh.

Indirect light: Ánh sáng khuếch tán.

Indirectly: Một cách gián tiếp.

Indiscriminately: Một cách không phân biệt.

Indisolubility (n): Tính không phân tán.

Indispensable (a): Cần thiết.

Indisputable (a): Không thể tranh cãi được.

Individual (a): Cá nhân—Personal.

Individual marks: See Tự Tướng.

Individualism (n): Chủ nghĩa cá nhân.

Individuality (n): Tính cá biệt.

Individualization (n): Cá thể hóa.

Individualize (v): Cá nhân hóa.

Indra (skt): See Đế Thích.

Indra Net Sutra: See Kinh Phạm Võng.

Induction (n): Phép qui nạp.

Indulge (v): Thỏa mãn.

Indulge (v) in false speech: Thỏa mãn tánh lưỡng thiệt.

Indulge in five sense-pleasures: Allow oneself to enjoy deliberately the five sense-pleasures—Tham đắm ngũ dục.

Indulge oneself in (doing) something: Tham đắm cái gì.

Indulge (v) in sexual misconduct: Thỏa mãn tà dâm.

Indulge in heedlessness: Sống buông lung.

Indulgence (n): Sự khoan dung.

Indulgence in strong drinks: Tham đắm rượu chè.

Industrious (a): Cần mẫn—Diligent.

Indwelling: Cư ngụ bên trong.

Ineffable (a): Không thể nói ra được—Không thể diễn tả được.

Inequality (n): Bất bình đẳng.

Inevitable (a): Không thể tránh được.

Inevitability (n): Không thể tránh được.

Inexhaustible (a): See Vô Tận.

Inexhaustable Intention Bodhisattva: Vô Tận Ý Bồ Tát.

Inexhaustible lamp: See Vô Tận Đăng.

Inexorably: Thẳng.

Inexpressible (a): Anabhilapya (skt)—Không thể diễn tả nổi—Không ngôn thuyết.

Inextricability (n): Không thể giải—Không thể mở.

In faith receive and obey: See Tín Thọ Phụng Hành.

Infallibility (n): Tính đáng tin tuyệt đối.

Inference (n): Sự suy luận—Sự diễn dịch—Sự luận đoán.

Inferior (a): Lamako (p)—Hạ đẳng—Hạ liệt.

Inferior saint: See Tiểu Thánh.

Inferior teaching: See Tiểu Giáo.

Inferior vehicle: See Tiểu Thừa.

Inferiority feeling of guilt: Mặc cảm tội lỗi—The state of feeling of guilt presents when we have spoken or done something that cause suffering to others, even though they don’t know. Buddhists should not bear in their mind such feeling. Instead, we should genuinely remorse. Good Buddhists should always remember that unwholesome speeches and deeds will surely bear their bad fruits. Thus, whenever we have done something wrong, we should honestly admit and correct our wrong-doings—Cảm giác tội lỗi thường hiện diện mỗi khi chúng ta nói hay làm điều gì bất thiện và gây nên đau khổ cho người khác, mặc dầu họ không biết. Người Phật tử không nên mang thứ mặc cảm này, mà nên thay vào đó bằng sự hối cải sáng suốt. Người Phật tử chân thuần nên luôn nhớ rằng lời nóiviệc làm bất thiện sẽ mang lại hậu quả xấu nên mỗi khi làm việc gì không phải chúng ta nên thành thật chấp nhậnsửa sai.

Infidels (n): Kẻ vô tín ngưỡng.

Infidelity (n): Vô tín ngưỡng.

Infiltrate (v): See Thâm Nhập.

Infinite (a): Vô hạn lượng—See Vô Lượng.

Infinite enlightenment: Vô lượng giác.

Infinite forms of absolute Buddha: See Ứng Hóa Pháp Thân.

Infinite life: See Vô Lượng Thọ.

Infinite light: See Vô Lượng Quang.

Infinite meaning: Vô lượng nghĩa.

Infinite purity: Vô lượng thanh tịnh.

Infinite resolve: Vô tận ý.

Infinite Resolve Bodhisattva: See Vô Tận Ý Bồ Tát.

Infinite wisdom: Trí huệ vô biên—Vô lượng huệ.

Infinite world: See Vô Biên Thế Giới.

Infinite world of things: See Vô Biên Pháp Giới.

Infinitude (n): Tính vô hạn lượng.

Infinity (n): Tính vô hạn lượng.

Inflame (v): Châm ngòi lửa.

Inflamed: Bị đốt cháy.

Inflict suffering to someone: Giáng họa lên đầu ai.

Influence (n): Ảnh hưởng—Effect—Consequence—See Huân Tập.

Influenced: Chịu ảnh hưởng.

Informal (a): Không chính thức.

Informal short dharma talk: See Tiểu Tham.

Informal and unscheduled questions and answers: See Tiểu Tham.

Informal and unscheduled instruction: See Tiểu Tham.

Infuse (n): Sự thẩm thấu—Sự thâm nhập.

Infused (a): Dấn thân—Hội nhập.

In the heavens above and earth beneath, I alone am the Honoured One: See Thiên Thượng Thiên Hạ Duy Ngã Độc Tôn.

Ingest (v): Ăn phải.

Inherent nature: Tánh cố hữu.

Inherent problems: Những vấn đề cố hữu.

Inherit something from someone: Kế thừa.

Inherited conscience: See Vijnana.

Inhibition (n): Sự cấm chỉ.

Inhuman (a): Bất nhân.

Initial achievement: See Sơ Quả.

Initial application: See Tầm (5).

Initial enlightenment: See Thủy Giác.

Initial fruit: See Sơ Quả.

Initiate (v): Khởi xướng—Phát khởi—See Đề Xướng.

Initiation (n): Quán đảnh—Điểm đạo

Empowerment: Quán đảnh—Điểm đạo.

Initiative (a): Thuộc về sơ bộ.

Initiator of change: See Sơ Năng Biến.

Injustice (a): Bất công—Unfair—Unjust.

Inkling: Ý niệm mơ hồ.

Innate (a): Prakrtja (skt)—Thiên bẩm—Bẩm sinh—Endowment—Inborn—Springing from nature—Congenital.

Innate habit: Thói quen do thiên bẩm.

Inner (a): Nội—Bên trong.

Inner assurance: See Nội Chứng and Tự Chứng.

Inner censing: See Nội Huân.

Inner company: See Nội Chúng.

Inner court: See Nội Viện.

Inner dialogue: Đối thoại nội tâm (xãy ra khi sáu căn chạy theo sáu trần—happened when six sense-faculties run after six objects or gunas).

Inner experience: See Nội Chứng and Tự Chứng.

Inner garment of monks and nuns: See Niết Bàn Tăng.

Inner mental objects: Antar-guna, or Antar-alambana (skt)—See Nội Trần.

Innermost: Sâu kín tận đáy lòng.

Innermost of oneself: Tâm tánh sâu kín.

Inner mystic mind: See Nội Bí.

Inner and outer brightnesses: See Nội Ngoại Kiêm Minh.

Inner and outer garments: Nội và ngoại y (quần áo trong và ngoài).

Inner problems: Những vấn đề của nội tâm.

Inner realizations: Pratyak-sakshatkara or antar-sakshatkriya (skt)—Nội chứng—Thực chứng nội tâm—See Hiện Chứng, Nội Chứng and Tự Chứng.

Inner self: Bản tâm.

Inner silent dialogue: Sự đối thoại thầm lặng bên trong—See Inner dialogue.

Inner-witness: Pratyak-sakshatkara or Antar-sakshatkriya (skt)—See Nội Chứng.

Innocence (n): Sự vô tội.

Innocent (a): Vô tội.

Innumerable (a): Asamkheya (skt)—Vô lượng—See Tăng Kỳ.

Innumerable births: Vô lượng kiếp.

Innumerable meanings: See Vô Lượng Nghĩa.

Innumerable Teachings: Vô lượng pháp môn.

Inquire: Hỏi.

Inquire (v) after someone’s well-being: Thăm hỏi ai về đời sống.

Inquiring mind: Óc thích tò mò

Inquiring spirit and great enlightenment: See Nghi Tình Và Đại Ngộ.

Inquiry (v): Tìm hiểu.

Inquisitive mind: Tính tò mò.

Inscribe something on something: Write something on something—Khắc cái gì đó vài vật gì.

Inscribed on the believing mind: See Tín Minh Tâm.

Insecured: Bấp bênh—Uncertain—Unstable.

Inseparability (n): Bất khả phân—Không thể tách rời—Inseparable (a).

Insight (n): Prajna (skt)—Wisdom—Nội tâm—Nội quán—Minh kiến—Tuệ trí—See Wisdom in English-Vietnamese Section and Prajna in Sanskrit/Pali-Vietnamese Section.

Insight arises: Tuệ giác sanh khởi.

Insight into the mortal conditions of self and others in previous lives: Túc mạng minh.

Insight meditation: Samatha-Vipasyana—Minh sát tuệ.

Insight into the Non-Arising of Dharmas: Tolerance of Non-birth—Vô sanh pháp nhẫn—See tolerance of non-birth.

Insight into the Non-Origination of Dharmas: Toerance of Non-birth—Vô sanh pháp nhẫn—See tolerance of non-birth.

Insight of the Path: Ditthi-magga (p)—Dristi-marga (skt)—Kiến đạo.

Insignificant (a): Vô nghĩa.

Insincere (a): Giả dối—Deceitful—False.

Insist (v): Đòi hỏi—Khẩn khoản.

Insist firmly on anything: To hold firmly—See Chấp Trì.

Insist stubbornly: Nằng nằng.

Penetrative insight: Nhập kiến.

Insignificance (n): Vô nghĩa.

Inspiration (n): Nguồn cảm hứng—Sự gợi cảm.

Inspire (v): Gợi nguồn cảm hứng—Khai sáng—To found.

Instance (n): See Sát Na.

Instinct (n): Bản năng.

Instinctive (a): Theo bản năng—Having the nature of.

Instinctively: Theo bản năng.

Instinctive tendencies: Bản năng.

Institution (n): Sự kiến lập—Sáng lập.

Instruction in the Buddhist principles: See Hóa Pháp.

Instrumental (a): Phương tiện.

Instrumentalism (n): Chủ thuyết cho rằng quan niệm là công cụ cho hành động.

Insubstantial (a): Vô ngã—Anitta.

Insufficiency (n): Sự không đầy đủ.

Insufficient (a): Thiếu thốn—Not enough.

Insufficient food: Thiếu thực phẩm.

Insult (v): Mắng nhiếc—To affront.

Insurance (n): Bảo đảm—warranty—Guarrantee—Assurance—Security.

Integral direction of karma: See Tổng Báo Nghiệp.

Integrated: Tổng hợp.

Integration (n): Sự dung hợp—Hợp nhất.

Integrity (n): Sự chính trực—Liêm khiết—Thành thật.

Intellect (n): Mind of discrimination—There are two kinds of intellect: keen intellect and dull intellect—Trí năng hay khả năng trí tuệ. Có hai loại trí: lợi trí và động trí.

Intellection (n): See Trí Tác Vi.

Intellectual (a): See Trí Thức.

Intellectual approach to reality: Đường vào thực tại bằng tri thức.

Intellectual cultivation: Trí dục.

Intellectual discernment: Trí năng sâu sắc.

Intellectual faculty: Jnasaki (skt)—Năng lực trí năng.

Intellectual hindrances: Jneyavarana (skt)—Sở tri chướng—See Nhị Chướng (2).

Intellectualism: Chủ nghĩa lý trí.

Intellectuality: Lý trí—Trí năng.

Intellectualization (n): Sự lý trí hóa.

Intellectuals (n): Intellectual people—Các nhà trí thức.

Intelligent (a): Thông minh.

Intelligent nature: Thần minh—Spiritual nature.

Intelligence or stupid: Thông minh hay ngu dốt.

Intelligentsia (n.pl): Giai cấp trí thức.

Intend to do something: Be inclined to do something—Có khuynh hướng làm điều gì.

Intense (a): Tràn trề.

Intense happiness: Hạnh phúc tràn trề.

Intensity (n): Cường độ.

Intensive (a): Thuộc về cường độ.

Intention (n): Inclination—Chủ ý—Khuynh hướng—Ý hướng—Ý nguyện.

(Purposeful) intention: Cố ý.

Intentional (a): Cố ý—Intentionally (Adv).

Intentional karma: See Nghiệp Cố Ý.

Inter (v): An táng—To bury—To interment.

Interaction (n): Sự tương tác—Hành động hỗ tương.

Interconnected: Nối liền liên tiếp.

Intercontextual: Hỗ tương cảnh ngộ.

Interdependent: Phụ thuộc lẫn nhau.

Interdict (n): Lệnh cấm.

Interested: Thích thú.

Interesting Sutra: See Kinh Đại Lạc Kim Cang Bất Không Chân Thật Tam Ma Đà

Interfere (v) with: Can dự vào—To intervene—To meddle. 

Interim (n): Thời kỳ trung gian.

Interiorize (v): Nội tại hóa.

Intermediate (a): Thuộc về trung gian—Người trung gian hòa giải.

Intermediate colors: See Gián Sắc.

Intermediate dhyana stage: See Trung Gián Định.

Intermediate existence: See Trung Ấm.

Intermediate existence body: See Thân Trung Hữu.

Intermediate realization: See Hiện Chứng.

Intermediate retribution: Se Hiện Báo.

Intermediate state of existence: See Trung Hữu.

Intermediate teaching: See Giới Nội Lý Giáo.

Interment (v): An táng—To bury—To inter.

Interminable: Bất tuyệt—Endless.

Internal (a): Bên trong.

Internal demons and external demons: See Nội Ma Ngoại Ma.

Internal distraction: Nội tán—Mental confusion.

Internal form: See Giả Sắc.

Internal practice: Chuyển hóa nội tâm.

International Sangha Bhikshu Buddhist Association: See Giáo Hội Phật Giáo Tăng Già Khất Sĩ Thế Giới.

Interpenetration (n): See Nhập Pháp Giới.

Interpersonal relationship: Sự liên hệ giữa con người.

Interrogate (v): Hỏi.

Interpenetration (n): Basic teaching of the Avatamsaka Sutra (Kinh Hoa Nghiêm) which reveals the Interpenetration of all dharmas, the smallest dharma contains the largest and vice versa—The human mind is the universe itself and is identical with the Buddha, indeed, that Buddha, mind and all sentient beings and things are one and the same—See Nhập Pháp Giới.

Interpretation of Pitaka: See Tạng Kinh.

Interrelated teaching: See Giới Nội Lý Giáo.

Interrupt (v) adult: Nói leo các bậc trưởng thượng.

Interrupt something: Làm gián đoạn cái gì.

Intervention: Sự can thiệp.

Intimately: Mật thiết.

Intimidate: Hăm dọa—To threaten—To menace.

Intolerable: Khó chịu—Unendurable—Insufferable—Uncomfortable—Not tolerable or unbearable.

Intolerance (n): Thiếu độ lượng—Bất khoan dung—Lack of tolerance.

Intoxicant of desire or sensual pleasure: Kamasava (p)—Dục lậu—See Tam Hoặc (B)(1).

Intoxicate someone with something: Làm say mê ai với cái gì.

Intrepid (a): Gan dạ—Dũng cảm—Not afraid—Bold—Fearless.

Intrinsic(al) (a): Thuộc về bản chất—Sơ nguyên—Belonging to the real nature of a thing; not dependent on external circumstances.

Intrinsic essence: Bản thể nội tại hay chân ngã—See Chân Ngã.

Introduce oneself to someone: Tự giới thiệu mình với ai.

Introduce someone to someone else: Giới thiệu người này với người khác.

Introduction-Guidance-Awakening-Penetration: See Khai Thị Ngộ Nhập.

Introduction to Zen Buddhism: Phật giáo Thiền Nhập Môn.

Introspect (n&v): Cảnh giác—Alertness—To look within or to look into one’s own mind.

Introversion (n): Tính nội hướng—An attitude in which one directs one’s interest to one’s own experiences and feelings rather than to external objects or other persons.

Intuition (n): Trực giác—Immediate knowing or understanding—The direct knowing or learning of something without the conscious use of reasoning—Knowing without knowing how you know—See Trực Giác.

Intuitional knowledge: Cintamaya panna (p)—Tri kiến trực giác.

Intuitionism (n): Thuyết trực giác.

Intuitive certainty: See Tâm Ấn.

Intuitive knowledge: Trực giác—Lương tri—Tri thức đốn ngộ trực giác—See Tha Tâm Trí.

Intuitive nature: See Tánh Giác.

Intuitive realization of emptiness: Thực chứng trực giác về tánh không.

Intuitive wisdom: See Chân Trí.

Invalid (a): Vô hiệu.

Invariable (a): Không thay đổi—Not changing—Not variable.

Invariably: Không thay đổi—Không thối chuyển.

Inverse method in meditation: See Nghịch Quán.

Inverted: See Điên Đảo.

Inverted thoughts: See Tưởng Điên Đảo.

Inverted views: Wrong views—Upside-down living—Tà kiến—See Đảo Kiến

Invincible (a): Vô thắng—Unsurpassed.

Invisible (a): See Minh.

Invisible form: See Giả Sắc.

Invisible mark on the head: See Vô Kiến Đỉnh Tướng.

Invisible powers: See Minh Chúng.

Invisible spirits: See U Linh.

Invite (v) respectfully: Kính mời.

Inviter (n): See Triệu Thính Đồng Tử.

Invocation (n): Lễ cầu nguyện.

Invoke (v): Chú—To wish, either to bless or curse.

Involve (v): Dính líu.

Involvement (n): Sự tham dự.

Involuntary (a): Vô tình.

Inwardness (n): Bản chất nội tại.

Ire (n): Anger—See Sân.

Iron-Ring Mountain: Núi Thiết Vi—See Thiết Vi Sơn.

Iron will: Ý chí sắt đá.

Irrational (a): Không hợp lý—Phi lý.

Irrational views: Những quan niệm không hữu lý.

Irrationalism (n): Chủ nghĩa phi lý tính.

Irrationality (n): Bất hợp lý.

Irregularity (n): Bất hợp qui cách.

Irrelevance (n): Sự bất tương quan—Không thích đáng.

Irrelevant (a): Không thích đáng.

Irreligious (a): Vô tôn giáo.

Irremovable (a): Bất di bất dịch.

Irrespective of whether a Buddha appears or not: Dù Phật có thị hiện hay không.

Irritation (n): Sự bức rức.

Irreversible (a): Không thể chuyển ngược được.

Issue (n): Vấn đề.

Issue (v): Phát xuất.

Issued from something: Come out from something—Xuất phát từ cái gì.

It does not really matter: Thật sự chả quan trọng.

It’s believe that: People believe that—Người ta tin rằng.

It’s better to die as a cultured and respected person than to live as a wicked person: Thà chết là một người đức hạnh còn hơn sống như một kẻ quỷ quyệt.

It’s difficult to be reborn (in the human realm) as a human being: See Sanh Làm Người Là Khó and Thân Người Khó Được.

It’s mind, it’s Buddha: Tức tâm tức Phật.

It sounds reasonable: Có vẻ hữu lý.

 

 

 



 


 

 

 

 


 

 

 

 

 

 

 

 



 



Bu


Bù Lại: To off-set—To make up for—To recover.

Bù Trừ: To compensate.

Bù Xù: Untidy.

Búa Rìu: Hammer and hatchet.

Bùa: Talisman.

Bùa Mê: Charm.

Bùa Yêu: Love potion.

Bùi Ngùi: Melancholy—Sad.

Bùi Phất Lược: Vaipulya (skt)—See Phương Quảng, and Phương Quảng Đại Trang Nghiêm Kinh in Vietnamese-English Section.

Bùi Tai: Pleasant to hear.

Bụi Rậm: Brushwood—Undergrowth.

Bụi Trần: Những việc trần thế làm mờ bản tánh sáng suốt, gồm sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp—Worldly dust—All mundane things that can cloud our bright self-nature. These include form, sound, scent, taste, touch and dharmas.

Bùn: Mud.

Bùn Lầy: Muddy.

Bủn Rủn: To be paralized.

Bủn Xỉn: Stingy—miserly—Mean.

Bung Ra: To untretch—To unwind.

Bùng Nổ: To break out.

Bụng Dạ: Heart

Bụng Rộng Rãi: See Bụng Tốt.

Bụng Tốt: Good heart—Good-hearted—Generous—Bountiful.

Bụng Trống: Empty stomach.

Buộc: To oblige—To constrain—To compel—To bind—To force.

Buộc Chặt: To bind tightly.

Buộc Tâm Vào Một Điểm: To concentrate exclusively on one point; try to focus on this point and nothing else.

Buộc Tội: To accuse—To indict.

Buổi Giao Thời: Period of transition.

Buổi Họp: Session—Meeting.

Buổi Lễ: Ceremony.

Buổi Sơ Khai: Beginning.

Buổi Thiếu Thời: Early youth.

Buôn Thần Bán Thánh: To earn a living from religion.

Buôn Thúng Bán Mẹt: To be a small vendor or merchant.

Buồn: Sad—Doleful—Melancholy—Dismal—Disconsolate—Drearye.

Buồn Bực: Boredom.

Buồn Chán: Boring.

Buồn Chân Buồn Tay: Not to know what to do with one’s hands.

Buồn Nản: Discouraged. 

Buồn Ngủ: To be sleepy.

Buồn Rầu: Sorrowful—To feel grief.

Buồn Rười Rượi: Very sad.

Buồn Hiu: Very sad—Extremely sad.

Buông: To let go—To release.

Buông Bỏ: Letting go.

1) Giáo pháp căn bản của Đức Phật chỉ dạy chúng ta cách trấn an và khống chế “Ý mã.” Khi chúng ta buồn ngũ, chỉ cần nằm xuống, tắt đèn là buông thỏng thân tâm—A basic teaching of the Buddha on how to calm and rein in the “monkey” mind. When we feel asleep, just lie down in a quiet place, put the lights out and let go our minds and bodies.

2) Theo một câu chuyện về Thiền của Nhật Bản—According to a Japanese Zen story:

· Có hai thiền sư Ekido and Tanzan cùng hành trình về Kyoto. Khi đến gần một bờ sông, họ nghe giọng một cô gái kêu cứu. Họ bèn đến nơi thì thấy một cô gái trẻ đẹp đang trôi giạt giữa dòng sông: Zen masters Ekido and Tanzan were on a journey to Kyoto. When they approached the river side, they heard a girl’s voice calling for help. When they arrived they saw a young pretty girl, stranded in the river.

· Ekido lập tức chạy đến và mang cô an toàn sang bờ bên kia. Nơi đó Ekido cùng Tanzan tiếp tục cuộc hành trình: Ekido immediately jumped down the river and carried the girl safely to the other side where, together with Tanzan, he continued his journey.

· Khi mặt trời bắt đầu lặn, họ sắp đặt mọi việc để ổn định chỗ ở qua đêm. Tanzan không thể kềm chế mình được nữa, liền nói toạc ra. “Sao bạn có thể đem cô gái ấy lên? Bạn không nhớ là chúng ta không được phép đụng đến đàn bà hay sao?”—As the sun began to set, and they made arrangements to settle down for the night, Tanzan could no longer contain himself and blurted out: “How could you pick up that girl? Do you remember that we are not allowed to touch women?”

· Ekido liền trả lời: “Tôi chỉ đưa cô gái sang bờ bên kia, nhưng bạn vẫn còn mang cô gái ấy đến đây.”—Ekido replied immediately: “I only carried the girl to the river bank, but you are still carrying her.”

Buông Lời: To utter words.

Buông Lung: Give free rein to one’s emotion. 

Những lời Phật dạy về “Buông Lung”—The Buddha’s teachings on “Giving free rein to one’s emotion”

1) Không buông lung đưa tới cõi bất tử, buông lung đưa tới đường tử sanh; người không buông lung thì không chết, kẻ buông lung thì sống như thây ma—Heedfulness (Watchfulness) is the path of immortality. Heedlessness is the path of death. Those who are heedful do not die; those who are heedless are as if already dead (Dharmapada 21).

2) Kẻ trí biết chắc điều ấy, nên gắng làm chứ không buông lung. Không buông lung thì đặng an vui trong các cõi Thánh—Those who have distinctly understood this, advance and rejoice on heedfulness, delight in the Nirvana (Dharmapada 22).

3) Không buông lung, mà ngược lại cố gắng, hăng hái, chánh niệm, khắc kỷ theo tịnh hạnh, sinh hoạt đúng như pháp, thì tiếng lành càng ngày càng tăng trưởng—If a man is earnest, energetic, mindful; his deeds are pure; his acts are considerate and restraint; lives according to the Law, then his glory will increase (Dharmapada 24).

4) Bằng sự cố gắng, hăng hái không buông lung, tự khắc chế lấy mình, kẻ trí tự tạo cho mình một hòn đảo chẳng có ngọn thủy triều nào nhận chìm được—By sustained effort, earnestness, temperance and self-control, the wise man may make for himself an island which no flood can overwhelm (Dharmapada 25).

5) Người ám độn ngu si đắm chìm trong vòng buông lung, nhưng kẻ trí lại chăm giữ tâm mình không cho buông lung như anh nhà giàu chăm lo giữ của—The ignorant and foolish fall into sloth. The wise man guards earnestness as his greatest treasure (Dharmapada 26).

6) Chớ nên đắm chìm trong buông lung, chớ nên mê say với dục lạc; hãy nên cảnh giáctu thiền, mới mong đặng đại an lạc—Do not indulge in heedlessness, nor sink into the enjoyment of love and lust. He who is earnest and meditative obtains great joy (Dharmapada 27).

7) Nhờ trừ hết buông lung, kẻ trí không còn lo sợ gì. Bậc Thánh Hiền khi bước lên lầu cao của trí tuệ, nhìn lại thấy rõ kẻ ngu si ôm nhiều lo sợ, chẳng khác nào khi lên được núi cao, cúi nhìn lại muôn vật trên mặt đất—When the learned man drives away heedlessness by heedfulness, he is as the wise who, climbing the terraced heights of wisdom, looks down upon the fools, free from sorrow he looks upon sorrowing crowd, as a wise on a mountain peak surveys the ignorant far down on the ground (Dharmapada 28).

8) Tinh tấn giữa đám người buông lung, tỉnh táo giữa đám người mê ngủ, kẻ trí như con tuấn mã thẳng tiến bỏ lại sau con ngựa gầy hèn—Heedful among the heedless, awake among the sleepers, the wise man advances as does a swift racehorse outrun a weak jade (Dharmapada 29).

9) Nhờ không buông lung, Ma Già lên làm chủ cõi chư Thiên, không buông lung luôn luôn được khen ngợi, buông lung luôn luôn bị khinh chê—It was through earnestness that Maghavan rised to the lordship of the gods. Earnestness is ever praised; negligence is always despised (blamed) (Dharmapada 30).

10) Tỳ kheo nào thường ưa không buông lung hoặc sợ thấy sự buông lung, ta ví họ như ngọn lửa hồng, đốt tiêu tất cả kiết sử từ lớn chí nhỏ—A mendicant who delights in earnestness, who looks with fear on thoughtlessness, cannot fall away, advances like a fire, burning all his fetters both great and small (Dharmapada 31).

11) Tỳ kheo nào thường ưa không buông lung hoặc sợ thấy sự buông lung, ta biết họ là người gần tới Niết bàn, nhất định không bị sa đọa dễ dàng như trước—A mendicant who delights in earnestness, who looks with fear on thoughtlessness, cannot fall away, he is in the presence of Nirvana (Dharmapada 32).

12) Người nào thành tựu các giới hạnh, hằng ngày chẳng buông lung, an trụ trong chính trígiải thoát, thì ác ma không thể dòm ngó được—Mara never finds the path of those who are virtuous, careful in living and freed by right knowledge (Dharmapada 57).

13) Chớ nên theo điều ty liệt, chớ nên đem thân buông lung, chớ nên theo tà thuyết, chớ làm tăng trưởng tục trần—Do not follow the evil law, do not live in heedlessness. Do not embrace false views, do not be a world-upholder (Dharmapada 167).

14) Hăng hái đừng buông lung, làm lành theo Chánh pháp. Người thực hành đúng Chánh pháp thì đời nầy vui đời sau cũng vui—Eagerly try not to be heedless, follow the path of righteousness. He who observes this practice lives happily both in this world and in the next (Dharmapada 168).

15) Nếu buông lung thì tham ái tăng lên hoài như giống cỏ Tỳ-la-na mọc tràn lan, từ đời nầy tiếp đến đời nọ như vượn chuyền cây tìm trái—Craving grows like a creeper which creeps from tree to tree just like the ignorant man wanders from life to life like a fruit-loving monkey in the forest (Dharmapada 334).

Buông Lung Thương Ghét, Là Tự Kết Án Mình Vào Hầm Lửa Vạc Dầu: To let delusive thoughts of love and hate freely arise is to be condemned ourselves to the firepit and the boiling cauldron.

Buông Lung Trong Tham Đắm Dục Lạc: To devote onself entirely (wallow) in endless greed and lust.

Buông Xả: Detachment—Abandonment—To desert—To drop—To foresake.

**For more information, please see Buông Bỏ.

Buốt Lạnh: Ice-cold.

Bút: Cây viết—A pen.

Bút Đàm: Pen conversation.

Bút Ký: Note.

Bút Pháp Thâm Thúy: Abstruse manner.

Bút Tháp: Tên của một ngôi chùa, tên khác của chùa Ninh Phúc, chùa tọa lạc về hướng tây của thôn Bút Tháp, huyện Thuận Thành, tỉnh Hà Bắc, cách Hà Nội chừng 17 dậm. Đây là một trong những ngôi chùa cổ trong tỉnh Hà Bắc. Chùa đã được trùng tu nhiều lần—Name of a temple, another name for Ninh Phúc Tự, located in the west of Bút Tháp hamlet, Đình Tổ village, Thuận Thành district, about 17 miles from Hanoi. This is one of the ancient temples in the area. It has been rebuilt so many times.

Bút Thọ:

1) Ghi lại: To record.

2) Nhận được bằng văn bản: To receive in writing.

3) Viết chánh tả: Write down from dictation.

Bụt: See Phật.

Bừa Bãi: Untidy—In disorder.

Bức: Cưỡng bức—To press—To constrain—To harass—To urge.

Bức Bách: Bắt buộc hay áp lực mạnh mẽ—To compel—To force—To constrain—To bring strong pressure to bear. 

Bức Hiếp: To oppress.

Bức Hôn: To force into marriage.

Bức Rức: Fidgety and uneasy.

Bức Sô: See Bật Sô and Tỳ Kheo.

Bức Sô Ni: See Tỳ Kheo Ni.

Bức Thơ: Letter.

Bức Tranh: Painting—Picture.

Bực Bội: Discomfort.

Bực Mình: Displeased—Vexed.

Bực Trung: Middle class—Average.

Bực Tức: To enrage—Hard to tolerate.

Bực Tức Khó Nhẫn: See Bực tức.

Bưng: To carry with both hands.

Bưng Mắt: To blindfold—To blind the eyes.

Bưng Tai: To stop the ear.

Bứng: To uproot—To disroot.

Bừng Bừng Nổi Giận: To ablaze with anger.

Bừng Mắt: To open the eyes suddenly.

Bước: Step—Pace.

Bước Dài: To walk with big strides.

Bước Đầu: To be preliminary.

Bước Lên: To step up.

Bước Lui: To step back.

Bước Mau: To hasten—To quicken.

Bước Một: Step by step.

Bước Ngắn: Short step.

Bước Ra: To step out.

Bước Thấp Bước Cao: To limp.

Bước Thong Thả: To step leisurely. 

Bước Tới: To step forward.

Bước Xuống: To step down.

Bướng: To be stubborn.

Bứt Rứt: Irritation—Uneasy.

Bứt Tóc: To tear out one’s hair. 

Bửu Hưng: Tên của một ngôi chùa cổ nổi tiếng, tọa lạc trong xã Hòa Long, huyện Lai Vung, tỉnh Sa Đéc, Nam Việt Nam. Chùa đã được xây từ lâu lắm, có lẽ vào giữa thế kỷ thứ 18. Trong chánh điện có ba tấm bao lam chạm trổ rất công phu. Pho tượng Phật A Di Đà bằng gỗ, cao 2 mét 5, do triều đình Huế gửi cúng dường cho chùa. Bên phải chùa có một số tháp mộ của các Hòa Thượng Giác Châu, Bửu Thành, và Giáo Đạo—Name of a famous ancient pagoda located in Hòa Long village, Lai Vung district, Sa Đéc province, South Vietnam. The pagoda was built a long time ago, probably in the middle of the eighteenth century. In the Main Hall, there are three drafts carved painstakingly. A wooden statue of Amitabha Buddha, 2.5 meters high, offered by Huế Court, is worshipped in the Main Hall. On the right-habd side of the pagoda stand the tomb stupas of Most Venerable Giác Châu, Bửu Thành, and Giác Đạo.  

Bửu Lâm: Tên của một ngôi chùa cổ tọa lạc ở thôn Bửu Hội, huyện Kiến Hòa, phủ Kiến An, tỉnh Định Tường (nay thuộc phường 3 thị xã Mỹ Tho). Chùa do bà Nguyễn Thị Đại xây dựng vào năm 1803. Vị trụ trì đầu tiên là Hòa Thượng Từ Lâm, nguyên ở chùa Hội Tôn tỉnh Bến Tre. Sau cơn bão lớn năm 1904, chùa được Hòa Thượng Thiên Tường trùng tu năm 1905. Chùa cất theo kiểu chữ “Tam,” chánh điện được chạm trổ rất công phu, nghệ thuật, và có nhiều câu đối có ý nghĩa về Phật Pháp. Chùa đã trải qua 10 đời truyền thừa, các Hòa Thượng Từ Lâm, Huyền Dương, Thông Nam, Thiên Tường, Nguyên Tịnh, Chơn Minh, Tỳ Kheo Ni Diệu Đạt, Hòa Thượng Tịnh Tính, Đại Đức Lệ Tín, và Hòa Thượng Huệ Thông—Name of an ancient pagoda, located in Bửu Hội hamlet, Kiến Hòa district (now is third quarter, Mỹ Tho town), Định Tường province, South Vietnam. Ms. Nguyễn Thị Đại started to build the pagoda in 1803. The first Head of the pagoda was Most Venerable Từ Lâm from Hội Tôn Pagoda of Bến Tre province. After being destroyed by the heavy storm in 1904, the pagoda was restored in 1905 by Most Venerable Thiên Tường. The pagoda was constructed in the “San” shape. In the Main Hall, there are many painstakingly carved drafts and ancient parallel sentences of profound meanings in Dharma. Bửu Lâm Pagoda has apssed through ten successive Heads as Most Venerable Từ Lâm, Huyền Dương, Thông Nam, Thiên Tường, Nguyên Tịnh, and his disciple Chơn Minh, as well as Venerable Bikkhuni Diệu Đạt, Most Venerable Tịnh Tính, Reverend Lệ Quảng, Most Venerable Huệ Thông

Bửu Phong: Tên một ngôi chùa cổ nổi tiếng, một danh lam thắng cảnh, tọa lạc trên đồi Bửu Long, xã Tân Bửu, thành phố Biên Hòa, Nam Việt Nam. Chùa được dựng lên vào thế kỷ thứ 17, lúc đầu chỉ là một cái am nhỏ, sau đó Hòa Thượng Pháp Thông xây lại thật tôn nghiêm. Năm 1829, chùa được trùng tumở rộng. Đặc biệt trước chùa được trang trí rất công phu. Chùa vẫn tiếp tục được mở rộng vào các năm cuối thế kỷ 19 và các năm gần đây. Trong chánh điện có pho tượng cổ A Di Đà. Chung quanh vùng núi có các ngôi tháp cổ và các pho tượng lộ thiên khá lớn như tượng Đức Phật Đản Sinh, và tượng Đức Phật Nhập Niết Bàn—Name of a famous ancient pagoda, a spectacular scenery, located on Bửu Long Hill, Tân Bửu hamlet, Biên Hòa City, South Vietnam. The pagoda was built in the seventeenth century. Formerly, it was only a small temple which was later rebuilt by Most Venerable Pháp Thông. In 1829, the pagoda was rebuilt and enlarged, espcially the facade was decorated so meticulously. It has continuously been extended in the last years of the nineteenth century and in recent years. The ancient statue of Amitabha Buddha is worshipped in the Main Hall. The mountainous area is surrounded with ancient stupas and unroofed big statues sucha as the statue of Lord Buddha at his Holy Birth and that of Nirvan Buddha. 

Bửu Quang:

1) Tên của một ngôi chùa mới được xây dựng về sau nầy, tọa lạc trong thị xã Sa Đéc, Nam Việt Nam. Chùa được Hội Phật Học Sa Đéc xây dựng trong thập niên 1950—Name of a recently built pagoda located in Sa Đéc town, South Vietnam. It was built in the 1950s by the Buddhist Studies Association of Sa Đéc.

2) Tên của một ngôi chùa nổi tiếng của Phật Giáo Nguyên Thủy Việt Nam, tọa lạc tại ấp Gò Dưa, xã Tam Bình, quận Thủ Đức, thành phố Sài Gòn, Nam Việt Nam. Chùa được xây dựng từ năm 1939 đến 1940. Phật Giáo Nguyên Thủy Việt Nam xuất phát từ Cam Bốt do một nhóm cư sĩ tại đây đã nghiên cứu giáo lý Nam Tông, soạn dịch kinh điển Pali ra tiếng Việt và lập chùa Sùng Phước, ngôi tổ đình của Phật Giáo Nguyên Thủy do người Việt Nam sáng lập tại Cam Bốt. Cũng từ ngôi chùa nầy mà Đại Đức Hộ Tông đã du nhập vào Việt Nam và một số chùa được ngài kiến lập như chùa Bửu Quang, Kỳ Viên. Đến năm 1957, một Tổng Hội Phật Giáo Nguyên Thủy được thành lập. Đại Đức Hộ Tông là vị Tăng Thống đầu tiên—Name of a famous Theraveda Pagoda, located in Gò Dưa hamlet, Tam Bình village, Thủ Đức district, Saigon City, South Vietnam. It was built from 1939 to 1940. Vietnam Theraveda Buddhism came from Cambodia. A group of Vietnamese Buddhist monks and lay people have lived there and studied Hinayana, edited, translated many Pali Buddhist Canonical books into Vietnamese and established Sùng Phúc Pagoda, known as the Patriarch Theravada Temple built in Cambodia by Vietnamese. It is from this pagoda that the Theravada Sect has penetrated into Vietnam. Afterwards, other Theravada pagodas were built in Vietnam as Bửu Quang and Kỳ Viên. Up to 1957, Vietnam Theravada Buddhist Association was founded. Venerable Hộ Tông was its first chairman. 

Send comment
Off
Telex
VNI
Your Name
Your email address
(View: 8774)
Phật Học Từ Điển off line Thích Phước Thiệt
(View: 20534)
Từ Điển Phật Học Online gồm có nhiều nguồn từ điển kết hợp, hiện có 93,344 mục từ và sẽ được cập nhật thường xuyên.
(View: 10030)
Từ Điển Phật Học Đạo Uyển - Ban Phiên dịch: Chân Nguyên, Nguyễn Tường Bách, Thích Nhuận Châu
(View: 44533)
Tác phẩm “Những Đóa Hoa Vô Ưu” được viết bằng hai ngôn ngữ Việt-Anh rất dễ hiểu. Sau khi đọc xong, tôi nhận thấy tập sách với 592 bài toàn bộ viết về những lời dạy của Đức Phật Tổ Thích Ca Mâu Ni
(View: 45824)
Hai mươi sáu thế kỷ về trước, Thái Tử Tất Đạt Đa đã ra đời tại hoa viên Lâm Tỳ Ni, dưới một gốc cây Vô Ưu. Ngày đó, Thái Tử đã có dịp cai trị một vương quốc, nhưng Ngài đã từ chối.
(View: 45346)
Tác phẩm “Những Đóa Hoa Vô Ưu” được viết bằng hai ngôn ngữ Việt-Anh rất dễ hiểu. Sau khi đọc xong, tôi nhận thấy tập sách với 592 bài toàn bộ viết về những lời dạy của Đức Phật Tổ Thích Ca Mâu Ni
(View: 24924)
Sau bốn năm vừa đọc sách, vừa ghi chép, vừa tra cứu, góp nhặt từ sách và trên internet... rồi đánh chữ vào máy vi tính...
(View: 12743)
Từ Điển Thiền Tông Hán Việt do Hân Mẫn; Thông Thiền biên dịch
(View: 38088)
Phật Quang Đại Từ Điển - Do HT Thích Quảng Độ dịch giải
(View: 13307)
Từ Điển Hán Phạn - Buddhist Chinese-Sanskrit Dictionary by Akira Hirakawa
(View: 9596)
Từ Điển Hư Từ - Hánh ngữ Cổ đại và Hiện đại - Trần Văn Chánh
(View: 24599)
Từ Điển Pháp Số Tam Tạng - Nguyên tác: Pháp sư Thích Nhất Như, Cư sĩ Lê Hồng Sơn dịch
(View: 26650)
Từ điển bách khoa Phật giáo Việt Nam, Tập 1 và 2; HT Thích Trí Thủ chủ trương, Lê Mạnh Thát chủ biên
(View: 31381)
Đây là bộ sách trích lục những từ ngữ trong phần “Chú Thích” và “Phụ Chú” của bộ sách GIÁO KHOA PHẬT HỌC do chúng tôi soạn dịch...
(View: 11799)
Pali-Việt Đối Chiếu - Tác giả: Bình Anson
(View: 41774)
Từ điển Việt-Pali - Sa di Định Phúc biên soạn
(View: 91256)
Từ Điển Phật Học Anh Việt - Việt Anh - Pali Việt; Tác giả: Thiện Phúc
(View: 17538)
Từ Điển Làng Mai sẽ giúp các bạn hiểu thêm về nếp sống và tư trào văn hóa Làng Mai. Những từ ngữ nào có mang ý nghĩa đặc biệt của Làng Mai đều có thể được tìm thấy trong Từ Điển này.
(View: 13732)
Danh Từ Thiền Học - Tác giả: HT Thích Duy Lực
(View: 24072)
Tự điển Phật học đa ngôn ngữ (Multi-lingual Dictionary of Buddhism) - Tác giả: Minh Thông
(View: 11598)
Chia sẻ ý kiến, kinh nghiệm, phân tích trong việc dịch các tài liệuliên quan đến Phật giáo từ Anh ngữ sang Việt ngữ...
(View: 30133)
Từ Ngữ Phật Học Việt-Anh; Tác giả: Đồng Loại - Trần Nguyên Trung - South Australia 2001
(View: 12316)
Từ ngữ đối chiếu Anh-Việt hoặc Phạn âm trong Kinh Pháp Hoa - Tác giả: Vũ Hữu Đệ
Quảng Cáo Bảo Trợ
Gủi hàng từ MỸ về VIỆT NAM
Get a FREE Online Menu and Front Door: Stand Banner Menu Display for Your Restaurant